Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cá hồi nước ngọt" (1)
cá hồi nước ngọt

Tiếng Anh
Danh từRainbow trout
Từ liên quan "cá hồi nước ngọt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cá hồi nước ngọt" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
